| Tải trọng cho phép: | 3.490 Kg |
| Kích thước lòng thùng: | 4.500 mm x 2.140 mm x 1.845 mm |
Từ 890 triệu
(Đã bao gồm VAT)
KHUYẾN MÃI
Chiều dài lọt lòng
4.500 mm
Chiều rộng lọt lòng
2.140 mm
Chiều cao lọt lòng
1.845 mm
| Thông Số | Chi tiết |
|---|---|
| Chiều dài tổng thể | 6.200 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.950 mm |
| Chiều cao tổng thể | 2.420 mm |
| Chiều dài thùng hàng | 4.300 mm |
| Chiều rộng thùng hàng | 2.000 mm |
| Chiều cao thùng hàng | 1.800 mm |
| Khoảng cách trục | 3.600 mm |
| Trọng lượng toàn bộ | 8.000 kg |
| Trọng lượng bản thân | 4.500 kg |
| Tải trọng cho phép | 3.500 kg |
Hệ thống làm lạnh xe Xe Tải Hyundai W750 Thùng Đông Lạnh 3.5 Tấn
| Cấu hình | Thùng đông lạnh |
| Loại hệ thống | Hệ thống làm lạnh bằng gas |
| Công suất làm lạnh | Đạt từ -18 đến 0 độ C |
| Thiết bị làm lạnh | Máy nén và dàn lạnh hiệu suất cao |
| Chất làm lạnh | R134A hoặc R404A |
| Thể tích thùng đông lạnh | Khoảng 15 m3 |
| Vật liệu thùng | Composite, cách nhiệt tốt |
| Hệ thống điều khiển nhiệt độ | Có màn hình hiển thị và điều chỉnh nhiệt độ |
| Đặc điểm an toàn | Cảm biến nhiệt độ, báo động quá nhiệt |
| Vật liệu | Đặc điểm |
|---|---|
| Thép không gỉ | Cấu trúc chắc chắn, chống ăn mòn tốt. |
| Composite | Giữ nhiệt tốt, nhẹ, bền bỉ. |
| Đáy thùng bằng nhôm | Cải thiện khả năng chịu lực và giảm trọng lượng. |
| Foam cách nhiệt | Giúp duy trì nhiệt độ bên trong thùng. |
| Phụ Kiện | Mô Tả |
|---|---|
| Cửa sàn | Thiết kế chắc chắn, dễ dàng thao tác, hỗ trợ việc vận chuyển hàng hóa. |
| Hệ thống làm lạnh | Đảm bảo nhiệt độ bên trong thùng ổn định, phù hợp với hàng hóa dễ hư hỏng. |
| Bảng điều khiển | Đơn giản, dễ sử dụng, cho phép điều chỉnh nhiệt độ và chế độ làm lạnh. |
| Vách ngăn | Giúp phân chia không gian bên trong thùng, tối ưu hóa việc sắp xếp hàng hóa. |
| Đèn LED chiếu sáng | Cung cấp ánh sáng đầy đủ bên trong thùng, thuận tiện khi tải hàng vào và ra. |
Hồ sơ bảo hành xe Xe Tải Hyundai W750 Thùng Đông Lạnh 3.5 Tấn
| THÔNG SỐ | Xe Tải Hyundai W750 Thùng Đông Lạnh 3.5 Tấn | Xe Tải Hyundai W11S Thùng Đông Lạnh 6.5 Tấn | Xe Tải Hyundai N250SL Thùng Đông Lạnh 2.5 Tấn | Xe Tải Hyundai N250 Thùng Đông Lạnh 2.5 Tấn |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng | 3.490 kg | 6.500 kg | 1800 Kg | 2000 kg |
| Thùng dài | 4.5 m | 4.9 m | 4.3 m | 3.6m |
| Động cơ | D4GA E5 | D4GA | D4CB | D4CB |
| Giá tham khảo | Từ 890 triệu | Từ 990 triệu | Từ 660 triệu | Từ 660 triệu |
| Xem › | Xem › | Xem › |
| Tải trọng hàng hóa: | 3.490 kg. |
| Khối lượng bản thân: | 2.610 kg |
| Tổng tải trọng xe: | 7.000 kg |
| Kích thước tổng thể: | 6.125 x 2.080 x 2.270 mm. |
| Kích thước lọt lòng thùng: | 4.500 x 2.140 x 1.845 mm |
| Mã động cơ: | Hyundai D4GA E5, Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp. |
| Dung tích xi-lanh: | 3.933 cc |
| Công suất / Mô-men xoắn: | 140 Ps tại 2.700 vòng/phút / 392 Nm tại 1.400 vòng/phút. |
| Tiêu chuẩn khí thải: | Euro 5 |
| Hộp số: | Cơ khí, số sàn 5 số tiến, 1 số lùi. |
| Hệ thống an toàn: | Phanh tang trống thủy lực, trang bị phanh chống bó cứng ABS. |
| Thông số lốp: | 7.00R16 (Đồng bộ lốp trước/sau) |
Xe Tải Hyundai W750 Thùng Đông Lạnh 3.5 Tấn là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa yêu cầu nhiệt độ ổn định. Với tải trọng lên đến 3.490 kg và động cơ D4GA E5 mạnh mẽ, xe mang đến hiệu suất vượt trội trong mọi điều kiện vận tải.
Ưu điểm nổi bật:
Ứng dụng phù hợp:
Lý do nên chọn:
CẦN TƯ VẤN CHỌN XE TẢI?
Đội ngũ chuyên viên luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn
0931.013.911
Hỗ trợ 24/7 · Miễn phí cước gọi
Gửi nhu cầu mua xe hoặc loại xe cần tìm, tư vấn viên phản hồi nhanh và gửi báo giá phù hợp.
ZaloNHẮN ZALO NGAY0931.013.911
Quét QR để chat nhanh với tư vấn viên